大手電機メーカーに就職した友達がいる。
Tôi có người bạn vào làm cho một hãng điện lớn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
hãng sản xuất thiết bị điện, điện tử
電機メーカー trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là hãng sản xuất thiết bị điện, điện tử.
Cách đọc là でんきメーカー.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: でんきメーカー
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 16
大手電機メーカーに就職した友達がいる。
Tôi có người bạn vào làm cho một hãng điện lớn.
国内の電機メーカーが新製品を発表した。
Một hãng điện tử trong nước đã giới thiệu sản phẩm mới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.