将来のために少しずつ貯蓄している。
Tôi đang tích lũy từng chút cho tương lai.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
tiết kiệm, tích lũy tài chính
貯蓄 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là tiết kiệm, tích lũy tài chính.
Cách đọc là ちょちく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちょちく
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 16
将来のために少しずつ貯蓄している。
Tôi đang tích lũy từng chút cho tương lai.
収入が増えた分を貯蓄に回した。
Tôi đưa phần thu nhập tăng thêm vào khoản tiết kiệm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.