日本はエネルギー資源の多くを海外から輸入している。
Nhật Bản nhập khẩu phần lớn tài nguyên năng lượng từ nước ngoài.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
tài nguyên ~; nguồn có thể khai thác hoặc sử dụng thuộc loại đứng trước
~資源 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là tài nguyên ~; nguồn có thể khai thác hoặc sử dụng thuộc loại đứng trước.
Cách đọc là 〜しげん.
Từ này đang được phân loại là Hậu tố. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: 〜しげん
Loại từ: Hậu tố
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 16
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
日本はエネルギー資源の多くを海外から輸入している。
Nhật Bản nhập khẩu phần lớn tài nguyên năng lượng từ nước ngoài.
観光資源を生かした町づくりが進められている。
Địa phương đang phát triển đô thị dựa trên các tài nguyên du lịch sẵn có.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.