会社は一時、深刻な経営危機に直面した。
Có thời điểm công ty phải đối mặt với khủng hoảng kinh doanh nghiêm trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
cuộc khủng hoảng hoặc nguy cơ nghiêm trọng về một lĩnh vực nào đó
~危機 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là cuộc khủng hoảng hoặc nguy cơ nghiêm trọng về một lĩnh vực nào đó.
Cách đọc là 〜きき.
Từ này đang được phân loại là Hậu tố. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: 〜きき
Loại từ: Hậu tố
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 16
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
会社は一時、深刻な経営危機に直面した。
Có thời điểm công ty phải đối mặt với khủng hoảng kinh doanh nghiêm trọng.
世界的な食料危機について議論が続いている。
Các cuộc thảo luận về khủng hoảng lương thực toàn cầu vẫn đang tiếp diễn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.