事故のあと保険金が支払われた。
Sau tai nạn, tiền bảo hiểm đã được chi trả.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
tiền bảo hiểm được chi trả khi xảy ra sự kiện được bảo hiểm
保険金 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là tiền bảo hiểm được chi trả khi xảy ra sự kiện được bảo hiểm.
Cách đọc là ほけんきん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ほけんきん
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 15
事故のあと保険金が支払われた。
Sau tai nạn, tiền bảo hiểm đã được chi trả.
保険金を請求するため必要書類を提出した。
Tôi nộp giấy tờ cần thiết để yêu cầu chi trả bảo hiểm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.