家の防犯対策として防犯カメラを付けた。
Tôi lắp camera an ninh như một biện pháp chống trộm cho nhà.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
biện pháp phòng chống tội phạm, chống trộm
防犯対策 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là biện pháp phòng chống tội phạm, chống trộm.
Cách đọc là ぼうはんたいさく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ぼうはんたいさく
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 15
Ở cấp N2, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
家の防犯対策として防犯カメラを付けた。
Tôi lắp camera an ninh như một biện pháp chống trộm cho nhà.
地域全体で防犯対策を進めている。
Cả khu vực đang triển khai các biện pháp phòng chống tội phạm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.