地震のあと近くの学校へ避難した。
Sau động đất chúng tôi sơ tán tới trường gần đó.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
sơ tán, lánh nạn; di chuyển đến nơi an toàn
避難 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là sơ tán, lánh nạn; di chuyển đến nơi an toàn.
Cách đọc là ひなん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ひなん
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 15
Ở cấp N2, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
地震のあと近くの学校へ避難した。
Sau động đất chúng tôi sơ tán tới trường gần đó.
警報が出たらすぐに高い場所へ避難してください。
Nếu có cảnh báo hãy lập tức sơ tán lên nơi cao.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.