被災地域へ支援物資が送られた。
Hàng cứu trợ được gửi tới khu vực bị thiên tai.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
bị thiên tai, thuộc khu vực chịu thiệt hại ~
被災~ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là bị thiên tai, thuộc khu vực chịu thiệt hại ~.
Cách đọc là ひさい〜.
Từ này đang được phân loại là Tiền tố. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひさい〜
Loại từ: Tiền tố
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 15
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
被災地域へ支援物資が送られた。
Hàng cứu trợ được gửi tới khu vực bị thiên tai.
被災住宅の復旧工事が進んでいる。
Công trình khôi phục những ngôi nhà bị thiên tai tàn phá đang được triển khai.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.