警備員が暴れていた男を取り押さえた。
Nhân viên bảo vệ khống chế người đàn ông đang gây rối.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
khống chế, bắt giữ bằng sức
取り押さえる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là khống chế, bắt giữ bằng sức.
Cách đọc là とりおさえる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とりおさえる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 15
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
警備員が暴れていた男を取り押さえた。
Nhân viên bảo vệ khống chế người đàn ông đang gây rối.
逃げようとした犯人を警察官が取り押さえた。
Cảnh sát khống chế thủ phạm đang định bỏ chạy.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.