大雨で山沿いに土砂崩れが起きた。
Mưa lớn gây sạt lở đất đá ở khu vực ven núi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
sạt lở đất đá
土砂崩れ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là sạt lở đất đá.
Cách đọc là どしゃくずれ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: どしゃくずれ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 15
大雨で山沿いに土砂崩れが起きた。
Mưa lớn gây sạt lở đất đá ở khu vực ven núi.
土砂崩れのおそれがあるため道路が通行止めになった。
Do nguy cơ sạt lở, con đường đã bị cấm lưu thông.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.