台風の影響で町の一部が停電した。
Một phần thành phố bị mất điện do ảnh hưởng của bão.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
mất điện
停電 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là mất điện.
Cách đọc là ていでん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ていでん
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 15
台風の影響で町の一部が停電した。
Một phần thành phố bị mất điện do ảnh hưởng của bão.
停電に備えて懐中電灯を準備している。
Tôi chuẩn bị đèn pin để phòng mất điện.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.