罪を犯した人には法律に基づいて罰が与えられる。
Người phạm tội sẽ bị xử phạt theo pháp luật.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
tội, tội lỗi; hành vi vi phạm pháp luật hoặc đạo đức
罪 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là tội, tội lỗi; hành vi vi phạm pháp luật hoặc đạo đức.
Cách đọc là つみ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: つみ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 15
罪を犯した人には法律に基づいて罰が与えられる。
Người phạm tội sẽ bị xử phạt theo pháp luật.
何も知らない人に罪を着せてはいけない。
Không được đổ tội cho người không liên quan.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.