地震のあと津波警報が発表された。
Sau động đất, cảnh báo sóng thần được ban hành.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
cảnh báo sóng thần
津波警報 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là cảnh báo sóng thần.
Cách đọc là つなみけいほう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: つなみけいほう
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 15
Ở cấp N2, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
地震のあと津波警報が発表された。
Sau động đất, cảnh báo sóng thần được ban hành.
津波警報が出たら、すぐ高い場所へ避難してください。
Nếu có cảnh báo sóng thần, hãy lập tức sơ tán lên nơi cao.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.