裁判所の命令で財産が差し押さえられた。
Tài sản đã bị kê biên theo lệnh của tòa án.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
tịch thu, kê biên; cơ quan có thẩm quyền giữ tài sản theo quy định pháp luật
差し押さえる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là tịch thu, kê biên; cơ quan có thẩm quyền giữ tài sản theo quy định pháp luật.
Cách đọc là さしおさえる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さしおさえる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 15
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
裁判所の命令で財産が差し押さえられた。
Tài sản đã bị kê biên theo lệnh của tòa án.
税金を長期間払わないと、財産を差し押さえられることがある。
Nếu không đóng thuế trong thời gian dài, tài sản có thể bị kê biên.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.