近所の店に強盗が入ったというニュースを見た。
Tôi xem tin có vụ cướp xảy ra ở cửa hàng gần nhà.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
cướp; người dùng bạo lực hoặc đe dọa để cướp tài sản
強盗 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là cướp; người dùng bạo lực hoặc đe dọa để cướp tài sản.
Cách đọc là ごうとう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ごうとう
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 15
近所の店に強盗が入ったというニュースを見た。
Tôi xem tin có vụ cướp xảy ra ở cửa hàng gần nhà.
強盗に遭ったときは、無理に抵抗しないほうがいい。
Nếu gặp cướp thì tốt nhất đừng cố chống cự.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.