交差点で交通事故が起き、道路が混んでいる。
Có tai nạn giao thông ở ngã tư nên đường đang ùn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
tai nạn giao thông
交通事故 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là tai nạn giao thông.
Cách đọc là こうつうじこ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうつうじこ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 15
交差点で交通事故が起き、道路が混んでいる。
Có tai nạn giao thông ở ngã tư nên đường đang ùn.
交通事故を防ぐため、夜は明るい色の服を着るようにしている。
Để tránh tai nạn giao thông, buổi tối tôi cố mặc đồ màu sáng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.