連休なので、早めにホテルの部屋を確保した。
Vì đúng dịp nghỉ dài nên tôi đặt phòng khách sạn từ sớm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
đảm bảo có được và giữ được thứ cần thiết như người, chỗ, thời gian hoặc an toàn
確保 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là đảm bảo có được và giữ được thứ cần thiết như người, chỗ, thời gian hoặc an toàn.
Cách đọc là かくほ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かくほ
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 15
連休なので、早めにホテルの部屋を確保した。
Vì đúng dịp nghỉ dài nên tôi đặt phòng khách sạn từ sớm.
作業前に安全な通路を確保してください。
Trước khi làm việc, hãy bảo đảm có lối đi an toàn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.