娘は毎朝歩いて幼稚園へ通っている。
Con gái tôi sáng nào cũng đi bộ tới trường mẫu giáo.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
trường mẫu giáo
幼稚園 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là trường mẫu giáo.
Cách đọc là ようちえん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ようちえん
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 14
娘は毎朝歩いて幼稚園へ通っている。
Con gái tôi sáng nào cũng đi bộ tới trường mẫu giáo.
家の近くに新しい幼稚園ができた。
Một trường mẫu giáo mới vừa mở gần nhà.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.