新人たちは慣れない仕事に毎日奮闘している。
Các nhân viên mới đang nỗ lực hết mình mỗi ngày với công việc chưa quen.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
nỗ lực chiến đấu, cố gắng hết sức trước khó khăn
奮闘 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là nỗ lực chiến đấu, cố gắng hết sức trước khó khăn.
Cách đọc là ふんとう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふんとう
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 14
新人たちは慣れない仕事に毎日奮闘している。
Các nhân viên mới đang nỗ lực hết mình mỗi ngày với công việc chưa quen.
母は仕事と子育ての両立に奮闘してきた。
Mẹ tôi đã cố gắng hết sức để cân bằng công việc và nuôi con.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.