お盆に家族で墓参りに行った。
Dịp Obon gia đình tôi đi viếng mộ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
đi viếng mộ
墓参り trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là đi viếng mộ.
Cách đọc là はかまいり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はかまいり
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 14
お盆に家族で墓参りに行った。
Dịp Obon gia đình tôi đi viếng mộ.
墓参りのあと親戚の家に寄った。
Sau khi viếng mộ chúng tôi ghé nhà họ hàng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.