このマンションには独身者も多く住んでいる。
Khu chung cư này có khá nhiều người độc thân sống.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
người độc thân
独身者 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là người độc thân.
Cách đọc là どくしんしゃ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: どくしんしゃ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 14
このマンションには独身者も多く住んでいる。
Khu chung cư này có khá nhiều người độc thân sống.
独身者向けの小さな部屋が人気だ。
Những căn phòng nhỏ dành cho người độc thân khá được ưa chuộng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.