彼は今も独身です。
Anh ấy hiện vẫn độc thân.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
độc thân, chưa kết hôn
独身 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là độc thân, chưa kết hôn.
Cách đọc là どくしん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Tính từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: どくしん
Loại từ: Danh từ / Tính từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 14
彼は今も独身です。
Anh ấy hiện vẫn độc thân.
独身のころはよく一人旅をしていた。
Hồi còn độc thân tôi thường đi du lịch một mình.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.