旅行先で今の妻と出会った。
Tôi gặp người vợ hiện tại trong một chuyến du lịch.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
gặp gỡ, tình cờ gặp; bắt gặp người hoặc điều có ý nghĩa
出会う trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là gặp gỡ, tình cờ gặp; bắt gặp người hoặc điều có ý nghĩa.
Cách đọc là であう.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: であう
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 14
旅行先で今の妻と出会った。
Tôi gặp người vợ hiện tại trong một chuyến du lịch.
この本に出会って、考え方が大きく変わった。
Gặp được cuốn sách này khiến cách suy nghĩ của tôi thay đổi nhiều.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.