旅行のために毎月少しずつお金をためている。
Tôi tiết kiệm một ít tiền mỗi tháng để đi du lịch.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
tích, để dành; chủ động gom dần tiền, việc hoặc thứ gì
ためる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là tích, để dành; chủ động gom dần tiền, việc hoặc thứ gì.
Từ này được viết và đọc là ためる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ためる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 14
旅行のために毎月少しずつお金をためている。
Tôi tiết kiệm một ít tiền mỗi tháng để đi du lịch.
ストレスをためすぎないようにしたい。
Tôi muốn tránh để căng thẳng tích tụ quá nhiều.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.