会社の近くに託児所がある。
Gần công ty có một nhà trẻ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
nhà trẻ, nơi trông trẻ tạm thời
託児所 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là nhà trẻ, nơi trông trẻ tạm thời.
Cách đọc là たくじしょ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たくじしょ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 14
会社の近くに託児所がある。
Gần công ty có một nhà trẻ.
仕事中は子どもを託児所に預けている。
Trong giờ làm tôi gửi con ở nhà trẻ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.