この施設は成人のみ利用できます。
Cơ sở này chỉ dành cho người trưởng thành.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
người trưởng thành; người đã đạt độ tuổi thành niên
成人 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là người trưởng thành; người đã đạt độ tuổi thành niên.
Cách đọc là せいじん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいじん
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 14
この施設は成人のみ利用できます。
Cơ sở này chỉ dành cho người trưởng thành.
成人になってから自分で契約する機会が増えた。
Từ khi trưởng thành, tôi có nhiều dịp phải tự ký hợp đồng hơn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.