仕事のストレスをためすぎないようにしている。
Tôi cố không để căng thẳng công việc tích tụ quá nhiều.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
căng thẳng; áp lực về tinh thần hoặc thể chất
ストレス trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là căng thẳng; áp lực về tinh thần hoặc thể chất.
Từ này được viết và đọc là ストレス.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ストレス
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 14
仕事のストレスをためすぎないようにしている。
Tôi cố không để căng thẳng công việc tích tụ quá nhiều.
運動するとストレスが少し解消される。
Vận động giúp tôi giải tỏa bớt căng thẳng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.