近くの営業所で手続きをした。
Tôi làm thủ tục tại văn phòng kinh doanh gần đó.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
nơi, cơ sở ~; hậu tố tạo tên địa điểm hoặc cơ quan
~所 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là nơi, cơ sở ~; hậu tố tạo tên địa điểm hoặc cơ quan.
Cách đọc là 〜しょ.
Từ này đang được phân loại là Hậu tố. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: 〜しょ
Loại từ: Hậu tố
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 14
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
近くの営業所で手続きをした。
Tôi làm thủ tục tại văn phòng kinh doanh gần đó.
避難所の場所を事前に確認しておこう。
Nên kiểm tra trước vị trí nơi sơ tán.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.