真夏にエアコンが壊れて、部屋の中は地獄のようだった。
Giữa mùa hè mà điều hòa hỏng, căn phòng nóng như địa ngục.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
địa ngục; nơi chịu khổ trong quan niệm tôn giáo, cũng dùng ví von cho tình cảnh cực khổ
地獄 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là địa ngục; nơi chịu khổ trong quan niệm tôn giáo, cũng dùng ví von cho tình cảnh cực khổ.
Cách đọc là じごく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じごく
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 14
真夏にエアコンが壊れて、部屋の中は地獄のようだった。
Giữa mùa hè mà điều hòa hỏng, căn phòng nóng như địa ngục.
締め切り前の一週間は本当に地獄だった。
Một tuần trước hạn chót thực sự khủng khiếp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.