仕事を通じて、いろいろな人と交際する機会が増えた。
Nhờ công việc, tôi có nhiều dịp giao lưu với đủ kiểu người hơn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
quan hệ, giao du; qua lại với người khác, đôi khi chỉ quan hệ yêu đương
交際 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là quan hệ, giao du; qua lại với người khác, đôi khi chỉ quan hệ yêu đương.
Cách đọc là こうさい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうさい
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 14
仕事を通じて、いろいろな人と交際する機会が増えた。
Nhờ công việc, tôi có nhiều dịp giao lưu với đủ kiểu người hơn.
二人は三年間交際したあと、結婚した。
Hai người hẹn hò ba năm rồi kết hôn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.