通信技術の進歩で働き方も変わった。
Sự tiến bộ của công nghệ truyền thông cũng làm cách làm việc thay đổi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
truyền thông, liên lạc ~; liên quan đến việc gửi nhận thông tin từ xa
通信~ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là truyền thông, liên lạc ~; liên quan đến việc gửi nhận thông tin từ xa.
Cách đọc là つうしん〜.
Từ này đang được phân loại là Tiền tố. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: つうしん〜
Loại từ: Tiền tố
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 13
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
通信技術の進歩で働き方も変わった。
Sự tiến bộ của công nghệ truyền thông cũng làm cách làm việc thay đổi.
通信速度が遅いと動画が止まりやすい。
Tốc độ truyền dữ liệu chậm khiến video dễ bị đứng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.