間違えて保存した写真を消去した。
Tôi xóa bức ảnh đã lưu nhầm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
xóa bỏ; loại dữ liệu, chữ hoặc nội dung khỏi thiết bị hay bản ghi
消去 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là xóa bỏ; loại dữ liệu, chữ hoặc nội dung khỏi thiết bị hay bản ghi.
Cách đọc là しょうきょ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しょうきょ
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 13
間違えて保存した写真を消去した。
Tôi xóa bức ảnh đã lưu nhầm.
この操作をするとデータが完全に消去されます。
Thao tác này sẽ xóa sạch dữ liệu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.