壊れたエアコンを修理してもらった。
Tôi đã nhờ sửa chiếc điều hòa bị hỏng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
sửa chữa; khôi phục đồ vật, máy móc bị hỏng
修理 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là sửa chữa; khôi phục đồ vật, máy móc bị hỏng.
Cách đọc là しゅうり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しゅうり
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 13
壊れたエアコンを修理してもらった。
Tôi đã nhờ sửa chiếc điều hòa bị hỏng.
修理に一週間ほどかかると言われた。
Tôi được báo là việc sửa chữa sẽ mất khoảng một tuần.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.