画面が固まったので、パソコンを再起動した。
Màn hình bị treo nên tôi khởi động lại máy tính.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
khởi động lại thiết bị hoặc hệ thống
再起動 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là khởi động lại thiết bị hoặc hệ thống.
Cách đọc là さいきどう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さいきどう
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 13
画面が固まったので、パソコンを再起動した。
Màn hình bị treo nên tôi khởi động lại máy tính.
再起動したら、エラーが出なくなった。
Khởi động lại xong thì lỗi không còn xuất hiện nữa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.