最近はオンライン授業を受ける学生も増えた。
Gần đây số sinh viên học trực tuyến cũng tăng lên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
trực tuyến; dùng trước danh từ để chỉ hoạt động diễn ra qua Internet
オンライン〜 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là trực tuyến; dùng trước danh từ để chỉ hoạt động diễn ra qua Internet.
Từ này được viết và đọc là オンライン〜.
Từ này đang được phân loại là Tiền tố. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: オンライン〜
Loại từ: Tiền tố
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 13
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
最近はオンライン授業を受ける学生も増えた。
Gần đây số sinh viên học trực tuyến cũng tăng lên.
遠方の人とはオンライン会議で打ち合わせをしている。
Với người ở xa, chúng tôi trao đổi công việc qua họp trực tuyến.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.