会社のパソコンには十分なウイルス対策が必要だ。
Máy tính của công ty cần có biện pháp chống vi-rút đầy đủ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
biện pháp phòng chống vi-rút; bảo vệ thiết bị hoặc sức khỏe khỏi vi-rút
ウイルス対策 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là biện pháp phòng chống vi-rút; bảo vệ thiết bị hoặc sức khỏe khỏi vi-rút.
Cách đọc là ウイルスたいさく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ウイルスたいさく
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 13
Ở cấp N2, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
会社のパソコンには十分なウイルス対策が必要だ。
Máy tính của công ty cần có biện pháp chống vi-rút đầy đủ.
冬のウイルス対策として、部屋の換気も意識している。
Để phòng vi-rút vào mùa đông, tôi cũng chú ý thông gió cho phòng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.