会議で不適切な発言があり、あとで謝罪した。
Trong cuộc họp có phát biểu không phù hợp nên sau đó đã xin lỗi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
không phù hợp, không thích đáng; sai với hoàn cảnh, quy tắc hoặc chuẩn mực
不適切 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là không phù hợp, không thích đáng; sai với hoàn cảnh, quy tắc hoặc chuẩn mực.
Cách đọc là ふてきせつ.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふてきせつ
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 12
会議で不適切な発言があり、あとで謝罪した。
Trong cuộc họp có phát biểu không phù hợp nên sau đó đã xin lỗi.
個人情報を公開するのは不適切です。
Công khai thông tin cá nhân là không thích hợp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.