手を洗ったあと水を流した。
Tôi xả nước sau khi rửa tay.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
cho chảy; phát, chiếu; làm trôi đi
流す trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là cho chảy; phát, chiếu; làm trôi đi.
Cách đọc là ながす.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ながす
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 12
手を洗ったあと水を流した。
Tôi xả nước sau khi rửa tay.
店内では静かな音楽を流している。
Trong cửa hàng đang phát nhạc nhẹ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.