毎週このドラマを楽しみにしている。
Tuần nào tôi cũng mong chờ bộ phim này.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
phim truyền hình, kịch; câu chuyện có tính kịch
ドラマ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là phim truyền hình, kịch; câu chuyện có tính kịch.
Từ này được viết và đọc là ドラマ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ドラマ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 12
毎週このドラマを楽しみにしている。
Tuần nào tôi cũng mong chờ bộ phim này.
実話をもとにしたドラマだそうだ。
Nghe nói đây là phim dựa trên chuyện có thật.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.