週末によく旅番組を見る。
Cuối tuần tôi thường xem chương trình du lịch.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
chương trình du lịch
旅番組 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là chương trình du lịch.
Cách đọc là たびばんぐみ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たびばんぐみ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 12
週末によく旅番組を見る。
Cuối tuần tôi thường xem chương trình du lịch.
旅番組を見て、その町に行ってみたくなった。
Xem chương trình du lịch xong tôi muốn thử tới thành phố đó.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.