新商品の発売で宣伝費が増えた。
Chi phí quảng bá tăng do ra mắt sản phẩm mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
chi phí quảng bá, quảng cáo
宣伝費 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là chi phí quảng bá, quảng cáo.
Cách đọc là せんでんひ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せんでんひ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 12
新商品の発売で宣伝費が増えた。
Chi phí quảng bá tăng do ra mắt sản phẩm mới.
宣伝費を抑えるため、SNSを積極的に使っている。
Để giảm chi phí quảng bá, chúng tôi tích cực dùng mạng xã hội.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.