SNSで新しい店を宣伝している。
Chúng tôi quảng bá cửa hàng mới trên mạng xã hội.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
quảng bá, tuyên truyền; giới thiệu để nhiều người biết
宣伝 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là quảng bá, tuyên truyền; giới thiệu để nhiều người biết.
Cách đọc là せんでん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せんでん
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 12
SNSで新しい店を宣伝している。
Chúng tôi quảng bá cửa hàng mới trên mạng xã hội.
友達が面白い映画だと盛んに宣伝してきた。
Bạn tôi cứ nhiệt tình quảng cáo rằng bộ phim đó rất hay.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.