映画の制作費が当初の予定を超えた。
Chi phí sản xuất bộ phim đã vượt dự toán ban đầu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
chi phí sản xuất nội dung hoặc tác phẩm
制作費 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là chi phí sản xuất nội dung hoặc tác phẩm.
Cách đọc là せいさくひ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいさくひ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 12
映画の制作費が当初の予定を超えた。
Chi phí sản xuất bộ phim đã vượt dự toán ban đầu.
制作費を抑えるため、撮影日数を減らした。
Để giảm chi phí sản xuất, số ngày quay được rút bớt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.