事故の映像はかなりショッキングだった。
Hình ảnh vụ tai nạn khá gây sốc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
gây sốc, khiến người nghe hoặc người xem bị choáng
ショッキング trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là gây sốc, khiến người nghe hoặc người xem bị choáng.
Từ này được viết và đọc là ショッキング.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ショッキング
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 12
事故の映像はかなりショッキングだった。
Hình ảnh vụ tai nạn khá gây sốc.
ショッキングな内容なので、見る人を選ぶ作品だ。
Nội dung khá nặng nên đây là tác phẩm không phải ai cũng phù hợp để xem.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.