旅行前に現地の交通情報を調べた。
Trước chuyến đi tôi kiểm tra thông tin giao thông ở nơi đến.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
thông tin; dữ liệu hoặc điều được truyền đạt để biết về một sự việc
情報 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là thông tin; dữ liệu hoặc điều được truyền đạt để biết về một sự việc.
Cách đọc là じょうほう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じょうほう
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 12
旅行前に現地の交通情報を調べた。
Trước chuyến đi tôi kiểm tra thông tin giao thông ở nơi đến.
古い情報だけで判断しないほうがいい。
Không nên chỉ dựa vào thông tin cũ để phán đoán.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.