彼は海外で活動するジャーナリストだ。
Anh ấy là một nhà báo hoạt động ở nước ngoài.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
nhà báo; người chuyên thu thập, phân tích và truyền tải thông tin
ジャーナリスト trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là nhà báo; người chuyên thu thập, phân tích và truyền tải thông tin.
Từ này được viết và đọc là ジャーナリスト.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ジャーナリスト
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 12
彼は海外で活動するジャーナリストだ。
Anh ấy là một nhà báo hoạt động ở nước ngoài.
そのジャーナリストは現地から状況を詳しく伝えた。
Nhà báo đó đã đưa tin chi tiết tình hình từ hiện trường.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.