見逃したドラマの再放送を録画した。
Tôi đã ghi lại lần phát lại của bộ phim mình bỏ lỡ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
phát lại; chiếu lại chương trình đã từng phát trước đó
再放送 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là phát lại; chiếu lại chương trình đã từng phát trước đó.
Cách đọc là さいほうそう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: さいほうそう
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 12
Ở cấp N2, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
見逃したドラマの再放送を録画した。
Tôi đã ghi lại lần phát lại của bộ phim mình bỏ lỡ.
この番組は日曜日の午後に再放送される。
Chương trình này sẽ phát lại vào chiều Chủ nhật.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.