両社は利害が一致したため協力することになった。
Hai công ty quyết định hợp tác vì lợi ích của hai bên phù hợp với nhau.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
lợi ích và thiệt hại; quyền lợi có liên quan
利害 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là lợi ích và thiệt hại; quyền lợi có liên quan.
Cách đọc là りがい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: りがい
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 11
両社は利害が一致したため協力することになった。
Hai công ty quyết định hợp tác vì lợi ích của hai bên phù hợp với nhau.
利害関係のある人は審査に参加できない。
Người có liên quan về quyền lợi không được tham gia thẩm định.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.