契約について弁護士に相談した。
Tôi hỏi ý kiến luật sư về hợp đồng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
luật sư
弁護士 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là luật sư.
Cách đọc là べんごし.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: べんごし
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 11
契約について弁護士に相談した。
Tôi hỏi ý kiến luật sư về hợp đồng.
その事件では弁護士が被告を弁護した。
Trong vụ án đó, luật sư bào chữa cho bị cáo.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.