子どもがゲームに熱中している。
Đứa trẻ đang mải mê chơi game.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
say mê, mải mê; tập trung hết tâm trí vào một việc
熱中 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là say mê, mải mê; tập trung hết tâm trí vào một việc.
Cách đọc là ねっちゅう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ねっちゅう
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 11
Ở cấp N2, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
子どもがゲームに熱中している。
Đứa trẻ đang mải mê chơi game.
仕事に熱中しすぎて昼食を忘れた。
Tôi mải làm việc đến mức quên cả ăn trưa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.